
YHCoat-1000 là vữa chống thấm gốc xi măng biến tính polyme hai thành phần, được thiết kế để mang lại hiệu quả chống thấm đáng tin cậy. Sản phẩm là sự kết hợp giữa nhũ tương polyme lỏng với các phụ gia chuyên dụng và bột vô cơ gồm xi măng cùng các chất độn. Khi được trộn theo tỷ lệ chính xác, các thành phần này sẽ tạo thành một lớp phủ linh hoạt, bền chắc và kháng nước, phù hợp với nhiều loại bề mặt.
Sản phẩm này phù hợp để chống thấm và chống thấm ngược cho các không gian nội thất như nhà vệ sinh, phòng tắm, nhà bếp, ban công, sàn nhà và hệ thống sưởi sàn. Nó cũng có thể áp dụng cho các hệ thống mặt tiền không lát gạch và ốp đá trên tường ngoại thất, đồng thời có thể được sử dụng để duy trì lớp chống thấm cho móng ngầm và các bề mặt được lấp đất.
| Mô tả | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
| Cường độ bám dính (Với Bê Tông) (MPa) | ASTM D7234-22 | 1. 17 |
| Cường độ chịu nén (MPa) | ASTM C109/ 109M-21 | 17.5 |
| Cường độ chịu uốn (MPa) | ASTM C348-21 | 8.95 |
| Tốc độ truyền hơi nước (kg/(s·m²)) | BS EN ISO 12572:2016 | 1.02×10 mũ -6 |
| Độ thấm nước lỏng (kg/(m²·h0.5)) | BS EN 1062-3:2018 | 0.057 (Loại W3 ) |
| Độ thấm khí carbon dioxide (g/(m²·ngày)) | BS EN 1062-6:2002 | 0.29 |
| Độ xuyên nước (1.5 bar, 7 ngày) | BS EN 14891:2017 A7 | Không thấm nước |